have pooled (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã tụ hợp
have pooled phiên âm IPA là /hæv puːld/
have pooled còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have pooled
Nghe phát âm giọng Mỹ của have pooled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tụ hợp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have pooled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have pooled
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have pooled