have perished (v) nghĩa tiếng Việt là
Đã chết
have perished phiên âm IPA là /hæv ˈpɛrɪʃt/
have perished còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have perished
Nghe phát âm giọng Mỹ của have perished
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã chết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have perished
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have perished
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have perished