have obliged v (phrase) nghĩa tiếng Việt là
đã giúp đỡ
have obliged phiên âm IPA là /hæv əˈblaɪdʒd/
have obliged còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have obliged
Nghe phát âm giọng Mỹ của have obliged
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã giúp đỡ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have obliged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have obliged
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have obliged