have nicked (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã cắt nhỏ
have nicked phiên âm IPA là /nɪkt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have nicked
Nghe phát âm giọng Mỹ của have nicked
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã cắt nhỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have nicked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have nicked
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have nicked