have napped (v) nghĩa tiếng Việt là
ngủ ngắn
have napped phiên âm IPA là /hæv næpt/
have napped còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have napped
Nghe phát âm giọng Mỹ của have napped
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngủ ngắn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have napped
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have napped
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have napped