have murdered (v) (past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã giết người
have murdered phiên âm IPA là /hæv ˈmɜrdərd/
have murdered còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have murdered
Nghe phát âm giọng Mỹ của have murdered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã giết người
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have murdered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have murdered
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have murdered