have marvelled (Phrasal V.) nghĩa tiếng Việt là
kinh ngạc
have marvelled phiên âm IPA là /hæv ˈmɑːrvəld/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have marvelled
Nghe phát âm giọng Mỹ của have marvelled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kinh ngạc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have marvelled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have marvelled
Mở Rộng