have manumitted (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã giải phóng
have manumitted phiên âm IPA là /ˈmænjʊmɪtɪd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have manumitted
Nghe phát âm giọng Mỹ của have manumitted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã giải phóng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have manumitted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have manumitted
Mở Rộng