have leaked (v) nghĩa tiếng Việt là
đã rò rỉ
have leaked phiên âm IPA là /hæv liːkt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have leaked
Nghe phát âm giọng Mỹ của have leaked
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã rò rỉ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have leaked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have leaked
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have leaked