have kiboshed (v) (present perfect, informal) nghĩa tiếng Việt là
làm thất bại
have kiboshed phiên âm IPA là /hæv ˈkaɪbɒʃt/
have kiboshed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have kiboshed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have kiboshed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm thất bại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have kiboshed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have kiboshed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have kiboshed