have groped (v) nghĩa tiếng Việt là
sờ soạng
have groped phiên âm IPA là /hæv ɡrəʊpt/
have groped còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have groped
Nghe phát âm giọng Mỹ của have groped
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sờ soạng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have groped
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have groped
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have groped