have goggled phiên âm IPA là /hæv ˈɡɑɡəld/
have goggled còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have goggled
Nghe phát âm giọng Mỹ của have goggled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trợn mắt ngạc nhiên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have goggled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have goggled
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have goggled