have glimmered (Phrasal V.) nghĩa tiếng Việt là
đã le lói
have glimmered phiên âm IPA là /hæv ˈɡlɪmərd/
have glimmered còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have glimmered
Nghe phát âm giọng Mỹ của have glimmered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã le lói
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have glimmered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have glimmered
Mở Rộng