have gleamed (v) nghĩa tiếng Việt là
Rạng rỡ
have gleamed phiên âm IPA là /hæv ɡliːmd/
have gleamed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have gleamed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have gleamed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rạng rỡ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have gleamed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have gleamed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have gleamed