have fused (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã nối
have fused phiên âm IPA là /hæv fjuːzd/
have fused còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have fused
Nghe phát âm giọng Mỹ của have fused
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have fused
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have fused
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have fused