have foreknown (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã biết trước
have foreknown phiên âm IPA là /ˌfɔrˈnəʊn/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have foreknown
Nghe phát âm giọng Mỹ của have foreknown
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã biết trước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have foreknown
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have foreknown
Mở Rộng