have floated (v) nghĩa tiếng Việt là
Đã trôi
have floated phiên âm IPA là /hæv fləʊtɪd/
have floated còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have floated
Nghe phát âm giọng Mỹ của have floated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã trôi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have floated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have floated
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have floated