have flagged v (past participle) nghĩa tiếng Việt là
Đã báo hiệu
have flagged phiên âm IPA là /hæv flæɡd/
have flagged còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have flagged
Nghe phát âm giọng Mỹ của have flagged
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã báo hiệu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have flagged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have flagged
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have flagged