have fathered phiên âm IPA là /hæv ˈfɑːðərd/
have fathered còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have fathered
Nghe phát âm giọng Mỹ của have fathered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm cha
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have fathered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have fathered
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have fathered