have exalted v (past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã tôn vinh
have exalted phiên âm IPA là /hæv ɪɡˈzɔltɪd/
have exalted còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have exalted
Nghe phát âm giọng Mỹ của have exalted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tôn vinh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have exalted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have exalted
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have exalted