have enabled v (past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã kích hoạt
have enabled phiên âm IPA là /hæv ɪˈneɪbld/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã kích hoạt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have enabled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have enabled
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have enabled