have effaced (v) nghĩa tiếng Việt là
đã xóa bỏ
have effaced phiên âm IPA là /hæv ɪˈfeɪst/
have effaced còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have effaced
Nghe phát âm giọng Mỹ của have effaced
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã xóa bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have effaced
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have effaced
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have effaced