have earned phiên âm IPA là /hæv ɜːrnd/
have earned còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have earned
Nghe phát âm giọng Mỹ của have earned
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã kiếm được
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have earned
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have earned
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have earned