have dumped (v) nghĩa tiếng Việt là
đã vứt bỏ
have dumped phiên âm IPA là /hæv dʌmpt/
have dumped còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have dumped
Nghe phát âm giọng Mỹ của have dumped
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã vứt bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have dumped
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have dumped
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have dumped