have diverged (v) (past participle) nghĩa tiếng Việt là
Đã tách ra
have diverged phiên âm IPA là /hæv daɪˈvɜːrdʒd/
have diverged còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have diverged
Nghe phát âm giọng Mỹ của have diverged
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã tách ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have diverged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have diverged
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have diverged