have dipped (v) nghĩa tiếng Việt là
đã ngâm
have dipped phiên âm IPA là /hæv dɪpt/
have dipped còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have dipped
Nghe phát âm giọng Mỹ của have dipped
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã ngâm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have dipped
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have dipped
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have dipped