have dinner (v) nghĩa tiếng Việt là
ăn tối
have dinner phiên âm IPA là /hæv ˈdɪnə/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have dinner
Nghe phát âm giọng Mỹ của have dinner
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ăn tối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have dinner
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have dinner
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have dinner