have devoted phiên âm IPA là /hæv dɪˈvəʊtɪd/
have devoted còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have devoted
Nghe phát âm giọng Mỹ của have devoted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã cống hiến
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have devoted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have devoted
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have devoted