have deviled v (perf.) nghĩa tiếng Việt là
Gây rối
have deviled phiên âm IPA là /hæv ˈdɛvəld/
have deviled còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have deviled
Nghe phát âm giọng Mỹ của have deviled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gây rối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have deviled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have deviled
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have deviled