have deviled (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã quỷ
have deviled phiên âm IPA là /hæv ˈdɛvəld/
have deviled còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have deviled
Nghe phát âm giọng Mỹ của have deviled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã quỷ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have deviled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have deviled
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have deviled