have detected (v) (past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã phát hiện
have detected phiên âm IPA là /hæv dɪˈtɛktɪd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have detected
Nghe phát âm giọng Mỹ của have detected
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã phát hiện
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have detected
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have detected
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have detected