have created (v) nghĩa tiếng Việt là
đã tạo ra
have created phiên âm IPA là /hæv kriˈeɪtɪd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have created
Nghe phát âm giọng Mỹ của have created
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tạo ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have created
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have created
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have created