have courted v (past) nghĩa tiếng Việt là
ve vãn
have courted phiên âm IPA là /hæv kɔːrtɪd/
have courted còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have courted
Nghe phát âm giọng Mỹ của have courted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ve vãn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have courted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have courted
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have courted