have coupled (v) nghĩa tiếng Việt là
Ghép đôi
have coupled phiên âm IPA là /hæv ˈkʌpld/
have coupled còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have coupled
Nghe phát âm giọng Mỹ của have coupled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ghép đôi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have coupled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have coupled
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have coupled