have contused phiên âm IPA là /hæv kənˈtjuːzd/
have contused còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have contused
Nghe phát âm giọng Mỹ của have contused
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm bầm tím
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have contused
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have contused
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have contused