have coated (v) nghĩa tiếng Việt là
bọc
have coated phiên âm IPA là /hæv ˈkəʊtɪd/
have coated còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have coated
Nghe phát âm giọng Mỹ của have coated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bọc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have coated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have coated
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have coated