have clenched (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã kẹp chặt
have clenched phiên âm IPA là /hæv klɛntʃt/
have clenched còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-11-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have clenched
Nghe phát âm giọng Mỹ của have clenched
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã kẹp chặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have clenched
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have clenched
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have clenched