have chopped (v) (past perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã chặt
have chopped phiên âm IPA là /tʃɒpt/
have chopped còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have chopped
Nghe phát âm giọng Mỹ của have chopped
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have chopped
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have chopped
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have chopped