have certified (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã chứng nhận
have certified phiên âm IPA là /ˈsɜrtɪˌfaɪd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have certified
Nghe phát âm giọng Mỹ của have certified
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chứng nhận
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have certified
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have certified
Mở Rộng