have bumped (v) nghĩa tiếng Việt là
Đã va
have bumped phiên âm IPA là /hæv bʌmpt/
have bumped còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have bumped
Nghe phát âm giọng Mỹ của have bumped
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã va
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have bumped
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have bumped
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have bumped