have bucked (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã nhảy lên
have bucked phiên âm IPA là /hæv bʌkt/
have bucked còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-04-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have bucked
Nghe phát âm giọng Mỹ của have bucked
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nhảy lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have bucked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have bucked
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have bucked