have broached (v) (present perfect) nghĩa tiếng Việt là
mở lời
have broached phiên âm IPA là /hæv brəʊtʃt/
have broached còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have broached
Nghe phát âm giọng Mỹ của have broached
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mở lời
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have broached
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have broached
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have broached