have bewitched (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã quyến rũ
have bewitched phiên âm IPA là /hæv bɪˈwɪtʃt/
have bewitched còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have bewitched
Nghe phát âm giọng Mỹ của have bewitched
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã quyến rũ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have bewitched
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have bewitched
Mở Rộng