have bewailed (v) (present perfect, formal) nghĩa tiếng Việt là
đã than khóc
have bewailed phiên âm IPA là /hæv bɪˈweɪld/
have bewailed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have bewailed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have bewailed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã than khóc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have bewailed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have bewailed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have bewailed