have begrimed (v) (past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã làm dơ bẩn
have begrimed phiên âm IPA là /hæv bɪˈɡraɪmd/
have begrimed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have begrimed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have begrimed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm dơ bẩn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have begrimed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have begrimed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have begrimed