have bedecked phiên âm IPA là /hæv bɪˈdɛkt/
have bedecked còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have bedecked
Nghe phát âm giọng Mỹ của have bedecked
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã trang trí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have bedecked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have bedecked
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have bedecked