have beckoned (v) (present perfect) nghĩa tiếng Việt là
Đã ra hiệu gọi
have beckoned phiên âm IPA là /hæv ˈbɛkənd/
have beckoned còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have beckoned
Nghe phát âm giọng Mỹ của have beckoned
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã ra hiệu gọi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have beckoned
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have beckoned
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have beckoned