have beamed phiên âm IPA là /hæv biːmd/
have beamed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have beamed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have beamed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã cười rạng rỡ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have beamed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have beamed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have beamed