have averred phiên âm IPA là /hæv əˈvɜːrd/
have averred còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have averred
Nghe phát âm giọng Mỹ của have averred
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã khẳng định
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have averred
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have averred
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have averred