have arranged phiên âm IPA là /hæv əˈreɪndʒd/
have arranged còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have arranged
Nghe phát âm giọng Mỹ của have arranged
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã thu xếp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have arranged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have arranged
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have arranged